fury

/ˈfjuri/
danh từ
  • Sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự điên tiết.
  • Sự ham mê, sự cuồng nhiệt.
  • Sự ác liệt, sự mãnh liệt.
  • Sư tử Hà đông, người đàn bà nanh ác.
  • (nghĩa bóng) sự cắn rứt, sự day dứt (của lương tâm).
  • (thần thoại, thần học) nữ thần tóc rắn.
  • (nghĩa bóng) thần báo thù.
Danh từ
  1. Sự tức giận tột độ.
    Extreme anger.
  2. Sức mạnh hoặc bạo lực trong hành động.
    Strength or violence in action.
  3. Một người tức giận hoặc ác ý.
    An angry or malignant person.
  4. (Từ cũ) Kẻ trộm.
    (obsolete) A thief.
🎬 Nghe “fury” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish