fury
/ˈfjuri/danh từ
- Sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự điên tiết.
- Sự ham mê, sự cuồng nhiệt.
- Sự ác liệt, sự mãnh liệt.
- Sư tử Hà đông, người đàn bà nanh ác.
- (nghĩa bóng) sự cắn rứt, sự day dứt (của lương tâm).
- (thần thoại, thần học) nữ thần tóc rắn.
- (nghĩa bóng) thần báo thù.
Danh từ
- Sự tức giận tột độ.Extreme anger.
- Sức mạnh hoặc bạo lực trong hành động.Strength or violence in action.
- Một người tức giận hoặc ác ý.An angry or malignant person.
- (Từ cũ) Kẻ trộm.(obsolete) A thief.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fury” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish