fuscous

/ˈfə-skəs/
tính từ
  • Tối, đạm màu.
Tính từ
  1. Có màu xám nâu sẫm; sẫm màu, sẫm màu, sẫm màu.
    Of a dark, brownish-grey color; dark-hued, dusky, swarthy.
🎬 Nghe “fuscous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish