fuselage
/ˈfjuːsəˌlɑːʒ/danh từ
- Thân máy bay.
Danh từ
- (hàng không) Phần thân chính của phương tiện hàng không vũ trụ; cấu trúc trung tâm dài của một chiếc máy bay mà cánh (hoặc cánh quạt), đuôi và động cơ được gắn vào để chứa phi hành đoàn và hàng hóa.(aeronautics) The main body of an aerospace vehicle; the long central structure of an aircraft to which the wings (or rotors), tail, and engines are attached, and which accommodates crew and cargo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fuselage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish