furthersome

tính từ
  • Có lợi, có ích.
Tính từ
  1. (cổ xưa) Có xu hướng tiến xa hơn, thăng tiến hoặc thăng tiến; hữu ích; thuận lợi.
    (archaic) Tending to further, advance, or promote; helpful; advantageous.
🎬 Nghe “furthersome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish