gala

/ˈgeɪlə/
danh từ
  • Hội, hội hè.
Tính từ
  1. Ăn mừng; lễ hội.
    Celebratory; festive.
Danh từ
  1. (không đếm được) sự phô trương, buổi biểu diễn, lễ hội.
    (uncountable) Pomp, show, or festivity.
  2. Một cuộc thi
    A competition
    a swimming gala
    buổi dạ tiệc bơi lội
  3. (đếm được) Một bữa tiệc hoành tráng và đầy lễ hội.
    (countable) A showy and festive party.
  4. Một loại táo có vỏ màu đỏ ăn.
    A red-skinned variety of eating apple.
🎬 Nghe “gala” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish