gala
/ˈgeɪlə/danh từ
- Hội, hội hè.
Tính từ
- Ăn mừng; lễ hội.Celebratory; festive.
Danh từ
- (không đếm được) sự phô trương, buổi biểu diễn, lễ hội.(uncountable) Pomp, show, or festivity.
- Một cuộc thiA competitiona swimming galabuổi dạ tiệc bơi lội
- (đếm được) Một bữa tiệc hoành tráng và đầy lễ hội.(countable) A showy and festive party.
- Một loại táo có vỏ màu đỏ ăn.A red-skinned variety of eating apple.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gala” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish