galaxy

/ˈgæləksi/
danh từ
  • Ngân hà, thiên hà.
  • Nhóm tinh hoa, nhóm.
Danh từ
  1. (hiện nay hiếm) Dải Ngân hà; dải sao tập trung rõ ràng xuất hiện trên bầu trời đêm trên trái đất.
    (now rare) The Milky Way; the apparent band of concentrated stars which appears in the night sky over earth.
  2. (thiên văn học) Bất kỳ tập hợp nào của hàng triệu hoặc hàng tỷ ngôi sao, bụi thiên hà, lỗ đen, v.v. tồn tại dưới dạng các hệ thống độc lập và mạch lạc, trong đó có hàng tỷ trong vũ trụ đã biết.
    (astronomy) Any of the collections of many millions or billions of stars, galactic dust, black holes, etc. existing as independent and coherent systems, of which there are billions in the known universe.
  3. (nghĩa bóng) Tập hợp những đồ vật hoặc con người được coi là rực rỡ hoặc rực rỡ.
    (figuratively) An assemblage of things or people seen as luminous or brilliant.
  4. (thời trang, thiết kế) Bất kỳ bản in hoặc hoa văn nào gợi nhớ đến một thiên hà, thường bao gồm các mảng pha trộn, bán đục có màu sắc rực rỡ trên nền tối.
    (fashion, design) Any print or pattern reminiscent of a galaxy, generally consisting of blending, semiopaque patches of vibrant color on a dark background.
Động từ
  1. (thông tục) Cung cấp các thiên hà.
    (transitive) To furnish with galaxies.
  2. (cổ, ngoại động) Tập hợp lại thành một tổng thể sáng chói.
    (archaic, transitive) To gather together into a luminous whole.
🎬 Nghe “galaxy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish