gale
/ˈgeɪl/danh từ
- Cơn gió mạnh (từ cấp 7 đến cấp 10); bão.
- Sự nổ ra, sự phá lên.
- Gió nhẹ, gió hiu hiu.
- Sự trả tiền thuê (nhà đất) từng kỳ.
- Cây dầu thơm (cùng loại với dâu rượu có lá thơm) ((cũng) sweet gale).
Động từ
- (nội động từ, bây giờ chủ yếu là biện chứng) Khóc; than van; tiếng kêu.(intransitive, now chiefly dialectal) To cry; groan; croak.
- (nội động từ của một người, bây giờ chủ yếu là biện chứng) Nói chuyện.(intransitive, of a person, now chiefly dialectal) To talk.
- (chuyển tiếp, bây giờ chủ yếu là phương ngữ) Hát; thốt lên với những biến điệu âm nhạc.(transitive, now chiefly dialectal) To sing; utter with musical modulations.
- (Hàng hải) Đi thuyền, đi thuyền nhanh.(nautical) To sail, or sail fast.
Danh từ
- (khí tượng học) Gió rất mạnh, nhiều hơn gió nhẹ, ít hơn bão; gió số 7 đến gió 9 trên thang Beaufort 12 bậc.(meteorology) A very strong wind, more than a breeze, less than a storm; number 7 through to 9 winds on the 12-step Beaufort scale.It's blowing a gale outside.Bên ngoài đang thổi một cơn gió mạnh.
- Một sự bùng nổ, đặc biệt là tiếng cười.An outburst, especially of laughter.a gale of laughtermột tràng cười
- (văn học, cổ xưa) Gió nhẹ.(literary, archaic) A light breeze.
- Một loại cây bụi, còn được gọi là gió ngọt hoặc cây sim (Myrica gale), mọc trên các đồng hoang và đầm lầy.A shrub, also called sweet gale or bog myrtle (Myrica gale), that grows on moors and fens.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish