gait
/ˈgeɪt/danh từ
- Dáng đi.
Danh từ
- Một cách đi bộ hoặc bước; một ổ trục hoặc cỗ xe khi di chuyển bằng chân.A manner of walking or stepping; a bearing or carriage while moving on legs.Carrying a heavy suitcase, he had a lopsided gait.Mang một chiếc vali nặng, dáng đi của anh ta bị lệch.Từ đồng nghĩa:gait
- (thuyết cưỡi ngựa) Một trong những kiểu vận động riêng biệt của ngựa, xảy ra một cách tự nhiên hoặc là kết quả của quá trình huấn luyện.(equestrianism) One of the distinct patterns of locomotion exhibited by a horse, occurring either naturally or as a result of training.Từ đồng nghĩa:gait
- (Anh, phương ngữ) Một bó ngô.(UK, dialect) A sheaf of corn.Từ đồng nghĩa:gait
- (Anh, phương ngữ) Phí cho đồng cỏ.(UK, dialect) A charge for pasturage.Từ đồng nghĩa:gait
Động từ
- (ngoại động) Dạy ngựa một dáng đi cụ thể.(transitive) To teach a specific gait to a horse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gait” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish