gainful

/ˈgeɪnfəl/
tính từ
  • Có lợi, có lời.
  • Hám lợi (người).
Tính từ
  1. Ngược lại.
    Contrary.
  2. Sẵn sàng lợi dụng.
    Disposed to taking advantage of.
  3. Rắc rối; dễ vỡ; khó xử lý.
    Troublesome; fractious; hard to handle.
  4. Cung cấp lợi ích; có lãi.
    Providing gain; profitable.
    How can we find gainful employment with dignity for the uneducated?
    Làm thế nào chúng ta có thể tìm được việc làm có thu nhập xứng đáng cho những người ít học?
🎬 Nghe “gainful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish