gall

/ˈgɑːl/
danh từ
  • Mật.
  • Túi mật.
  • Chất đắng; vị đắng.
  • Nỗi cay đắng, mối hiềm oán.
  • , (từ lóng) sự trơ tráo; sự láo xược.
  • Mụn cây, vú lá.
  • Vết sầy da, chỗ trượt da (ở ngựa... ).
  • Chỗ trơ trụi (ở cánh đồng... ).
  • Sự xúc phạm, sự chạm (lòng tự ái... ).
động từ
  • Làm sầy da, làm trượt da.
  • Làm phiền, làm khó chịu; xúc phạm lòng tự ái.
Danh từ
  1. (không đếm được) Sự trơ tráo hoặc trơ trẽn; sự táo bạo; chutzpah.
    (uncountable) Impudence or brazenness; temerity; chutzpah.
  2. (giải phẫu, cổ xưa, đếm được) Túi mật.
    (anatomy, archaic, countable) A gallbladder.
  3. (sinh lý học, cổ xưa, không đếm được) Mật, đặc biệt là mật của động vật; chất lỏng màu xanh lục, có vị đắng sâu được tìm thấy trong ống mật và túi mật, các cấu trúc liên quan đến gan.
    (physiology, archaic, uncountable) Bile, especially that of an animal; the greenish, profoundly bitter-tasting fluid found in bile ducts and gall bladders, structures associated with the liver.
  4. (nghĩa bóng, không đếm được) Sự đau khổ tột cùng hoặc sự đau khổ về thể xác, được ví như vị đắng nhất của vật chất.
    (figurative, uncountable) Great misery or physical suffering, likened to the bitterest-tasting of substances.
Động từ
  1. (ergative) Làm trầy xước, chà xát hoặc bị ma sát; để tạo vết loét trên da.
    (ergative) To chafe, to rub or subject to friction; to create a sore on the skin.
  2. (Ngoại động, nghĩa bóng) Làm phiền, rắc rối.
    (transitive, figurative) To bother or trouble.
  3. (nghĩa bóng) Quấy rối, quấy rối, thường nhằm mục đích gây thương tích.
    (transitive, figurative) To harass, to harry, often with the intent to cause injury.
  4. (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Làm bực tức.
    (transitive, figurative) To exasperate.
    Từ đồng nghĩa:rankle
🎬 Nghe “gall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish