gambado
/gam-ˈbā-(ˌ)dō/danh từ
- Cái nhảy (của ngựa).
- Hành vi ngông cuồng.
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Một đôi ghệt da bảo vệ trên yên xe.(usually in the plural) Either of a pair of protective leather gaiters on a saddle.
- (ở số nhiều) gamashes; những dấu gạch ngang.(in the plural) gamashes; spatterdashes.
- Một gambade (chuyển động nhảy).A gambade (leaping movement).
Động từ
- (nội động từ) Thực hiện gambade (động tác nhảy).(intransitive) To perform a gambade (leaping movement).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gambado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish