gambado

/gam-ˈbā-(ˌ)dō/
danh từ
  • Cái nhảy (của ngựa).
  • Hành vi ngông cuồng.
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Một đôi ghệt da bảo vệ trên yên xe.
    (usually in the plural) Either of a pair of protective leather gaiters on a saddle.
  2. (ở số nhiều) gamashes; những dấu gạch ngang.
    (in the plural) gamashes; spatterdashes.
  3. Một gambade (chuyển động nhảy).
    A gambade (leaping movement).
Động từ
  1. (nội động từ) Thực hiện gambade (động tác nhảy).
    (intransitive) To perform a gambade (leaping movement).
🎬 Nghe “gambado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish