gambit

/ˈgæmbət/
danh từ
  • Sự thí quân để mở đường cho tướng.
  • Bước đầu (trong công việc gì).
Danh từ
  1. (cờ vua) Nước khai cuộc trong cờ vua trong đó vật chất bị hy sinh để giành được lợi thế.
    (chess) An opening in chess in which material is sacrificed to gain an advantage.
    Her clever gambit gave her an advantage.
    Nước cờ thông minh của cô đã mang lại cho cô một lợi thế.
  2. Bất kỳ âm mưu hay mưu kế nào.
    Any ploy or stratagem.
    Their promise to lower taxes is clearly an election-year gambit.
    Lời hứa giảm thuế của họ rõ ràng là một canh bạc trong năm bầu cử.
  3. Một nhận xét nhằm mở đầu một cuộc trò chuyện.
    A remark intended to open a conversation.
Động từ
  1. (cờ vua, ngoại động) Hy sinh (quân tốt hoặc quân phụ) để giành được lợi thế.
    (chess, transitive) To sacrifice (a pawn or minor piece) to gain an advantage.
🎬 Nghe “gambit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish