gam
/ˈgam/danh từ
- Cái chân.
- Đàn cá voi.
- Việc hỏi ý kiến nhau của những người đánh cá voi.
động từ
- Tụ tập (cá voi).
- Hỏi ý kiến nhau.
Danh từ
- (từ lóng, ngày tháng) Chân của một người, đặc biệt là chân của một người phụ nữ hấp dẫn.(slang, dated) A person's leg, especially an attractive woman's leg.
- Danh từ tập thể dùng để chỉ một nhóm cá voi, hoặc hiếm khi là cá heo; một cái kén.Collective noun used to refer to a group of whales, or rarely also of porpoises; a pod.
- (bằng cách mở rộng) Một cuộc tụ họp xã hội của những người săn cá voi (tàu săn cá voi).(by extension) A social gathering of whalers (whaling ships).
Động từ
- (hàng hải, ambitransitive) Đến thăm xã giao trên một con tàu khác trên biển.(nautical, ambitransitive) To pay a social visit on another ship at sea.
- (Mỹ, phương ngữ) Tham gia giao tiếp xã hội ở bất cứ đâu.(US, dialect) To engage in social intercourse anywhere.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish