gam

/ˈgam/
danh từ
  • Cái chân.
  • Đàn cá voi.
  • Việc hỏi ý kiến nhau của những người đánh cá voi.
động từ
  • Tụ tập (cá voi).
  • Hỏi ý kiến nhau.
Danh từ
  1. (từ lóng, ngày tháng) Chân của một người, đặc biệt là chân của một người phụ nữ hấp dẫn.
    (slang, dated) A person's leg, especially an attractive woman's leg.
  2. Danh từ tập thể dùng để chỉ một nhóm cá voi, hoặc hiếm khi là cá heo; một cái kén.
    Collective noun used to refer to a group of whales, or rarely also of porpoises; a pod.
  3. (bằng cách mở rộng) Một cuộc tụ họp xã hội của những người săn cá voi (tàu săn cá voi).
    (by extension) A social gathering of whalers (whaling ships).
Động từ
  1. (hàng hải, ambitransitive) Đến thăm xã giao trên một con tàu khác trên biển.
    (nautical, ambitransitive) To pay a social visit on another ship at sea.
  2. (Mỹ, phương ngữ) Tham gia giao tiếp xã hội ở bất cứ đâu.
    (US, dialect) To engage in social intercourse anywhere.
🎬 Nghe “gam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish