gape
/ˈgeɪp/danh từ
- Cái ngáp.
- Sự há hốc miệng ra mà nhìn, sự há hốc miệng ngạc nhiên.
- Sự há rộng miệng.
động từ
- Ngáp.
- Há to miệng ra (con số...; vết thương... ).
- Há hốc miệng ra mà nhìn.
- Ao ước, khao khát, tha thiết muốn.
Động từ
- (nội động từ) Há miệng rộng, đặc biệt là khi không chủ ý, như khi ngáp, tức giận hoặc ngạc nhiên.(intransitive) To open the mouth wide, especially involuntarily, as in a yawn, anger, or surprise.1723, Jonathan Swift, The Journal of a Modern Lady, 1810, Samuel Johnson, The Works of the English Poets, from Chaucer to Cowper, Volume 11, page 467, She stretches, gapes, unglues her eyes, / And asks if it be time to rise;1723, Jonathan Swift, Tạp chí của một quý cô hiện đại, 1810, Samuel Johnson, Tác phẩm của các nhà thơ người Anh, từ Chaucer đến Cowper, Tập 11, trang 467, Cô ấy duỗi người, há hốc, mở mắt, / Và hỏi liệu đã đến lúc thức dậy chưa;
- (Nội động) Nhìn chằm chằm với vẻ kinh ngạc.(intransitive) To stare in wonder.
- (nội động) Mở rộng; để hiển thị một khoảng cách.(intransitive) To open wide; to display a gap.The wound was gaping open and losing too much blood.Vết thương hở ra và mất quá nhiều máu.
- (nội động từ của mèo) Mở đường tới cơ quan vomeronasal, tương tự như bọ chét ở các loài động vật khác.(intransitive, of a cat) To open the passage to the vomeronasal organ, analogous to the flehming in other animals.
Danh từ
- (ít gặp) Hành động há hốc mồm; một cái ngáp.(uncommon) An act of gaping; a yawn.
- Một sự mở đầu lớn.A large opening.
- (không đếm được) Bệnh ở gia cầm do giun gai ở khí quản gây ra, triệu chứng là thường xuyên há miệng.(uncountable) A disease in poultry caused by gapeworm in the windpipe, a symptom of which is frequent gaping.
- Chiều rộng của một lỗ mở.The width of an opening.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish