gangue

/ˈgæŋ/
danh từ
  • Đất phế bỏ sau khi đã sàng lọc để lấy quặng.
Danh từ
  1. (khai thác mỏ) Chất thải đất có trong quặng kim loại.
    (mining) The earthy waste substances occurring in metallic ore.
    Từ đồng nghĩa:veinstone
🎬 Nghe “gangue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish