gateau

/(ˌ)gä-ˈtō/
danh từ
  • Bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
Danh từ
  1. (chủ yếu là ở Anh) Một loại bánh béo ngậy, thường có đá.
    (chiefly UK) A rich, usually iced, cake.
  2. (nấu ăn, lỗi thời) Món thịt băm được làm như bánh pudding và được luộc theo hình dạng hoặc khuôn.
    (cooking, obsolete) A dish of minced meat made up like a pudding, and boiled in a shape or mould.
    a gateau of veal
    một miếng thịt bê
🎬 Nghe “gateau” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish