gateau
/(ˌ)gä-ˈtō/danh từ
- Bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
Danh từ
- (chủ yếu là ở Anh) Một loại bánh béo ngậy, thường có đá.(chiefly UK) A rich, usually iced, cake.
- (nấu ăn, lỗi thời) Món thịt băm được làm như bánh pudding và được luộc theo hình dạng hoặc khuôn.(cooking, obsolete) A dish of minced meat made up like a pudding, and boiled in a shape or mould.a gateau of vealmột miếng thịt bê
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gateau” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish