gauche

/ˈgoʊʃ/
tính từ
  • Vụng về.
Tính từ
  1. Vụng về hoặc thiếu sự duyên dáng trong xã hội; vụng về; có khả năng tạo ra những điều hớ hênh.
    Awkward or lacking in social graces; bumbling; apt to make gaffes.
  2. (toán học, cổ xưa) Nghiêng, không phẳng.
    (mathematics, archaic) Skewed, not plane.
  3. (chemistry, not comparable) Having a torsion angle of 60°.
    (chemistry, not comparable) Having a torsion angle of 60°.
🎬 Nghe “gauche” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish