gauche
/ˈgoʊʃ/tính từ
- Vụng về.
Tính từ
- Vụng về hoặc thiếu sự duyên dáng trong xã hội; vụng về; có khả năng tạo ra những điều hớ hênh.Awkward or lacking in social graces; bumbling; apt to make gaffes.
- (toán học, cổ xưa) Nghiêng, không phẳng.(mathematics, archaic) Skewed, not plane.
- (chemistry, not comparable) Having a torsion angle of 60°.(chemistry, not comparable) Having a torsion angle of 60°.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gauche” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish