genealogical
/ˌʤiːniˈɑːləʤi/tính từ
- Phả hệ.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến phả hệ.Of or relating to genealogy.Từ đồng nghĩa:tokogenetic
- (hệ thống học) Về mối quan hệ giữa các cá thể trong cùng một loài.(systematics) Of the relationships among individuals within a species.Từ đồng nghĩa:tokogenetic
- (ngôn ngữ học) Di truyền (dựa trên tư cách thành viên chung trong một gia đình ngôn ngữ).(linguistics) Genetic (based on shared membership in a linguistic family).Từ đồng nghĩa:tokogenetic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “genealogical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish