gene
/ˈʤiːn/danh từ
- Gen.
Danh từ
- (di truyền học) Một đơn vị lý thuyết về tính di truyền của các sinh vật sống có thể có nhiều giá trị và (về nguyên tắc) xác định trước một đặc điểm chính xác về hình dạng (kiểu hình) của sinh vật, chẳng hạn như màu tóc.(genetics) A theoretical unit of heredity of living organisms which may take several values and (in principle) predetermines a precise trait of an organism's form (phenotype), such as hair color.Near-synonym: cistron (often synonymous)Gần đồng nghĩa: cistron (thường đồng nghĩa)Từ đồng nghĩa:cistron
- (sinh học phân tử) Một đoạn DNA hoặc RNA từ bộ gen của tế bào hoặc sinh vật, có thể có nhiều dạng và do đó tham số hóa một hiện tượng, chẳng hạn như (thường) cấu trúc của protein.(molecular biology) A segment of DNA or RNA from a cell's or an organism's genome, that may take several forms and thus parameterizes a phenomenon, such as (often) the structure of a protein.Holonym: locusTừ đồng âm: locus
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gene” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish