geld

/ˈgɛld/
động từ
  • Thiến (súc vật).
Danh từ
  1. (chủ yếu là cổ xưa, biện chứng hoặc lịch sử) Tiền.
    (chiefly archaic, dialectal or historical) Money.
  2. Một con vật cái, chẳng hạn như cừu cái hoặc bò cái, không mang thai.
    A female animal, such as a ewe or cow, that is not pregnant.
Động từ
  1. (lịch sử) Đánh thuế geld.
    (historical) To tax geld.
  2. (thông tục) Thiến con đực (thường là động vật).
    (transitive) To castrate a male (usually an animal).
  3. (nghĩa bóng) Ngăn chặn hoặc làm giảm nghiêm trọng ham muốn tình dục hoặc ham muốn tình dục.
    (transitive, figurative) To suppress or severely reduce sexual desire or libido.
  4. (ngoại động, nghĩa bóng) Tước đi những thứ thiết yếu; làm suy yếu.
    (transitive, figurative) To deprive of anything essential; to weaken.
🎬 Nghe “geld” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish