geld
/ˈgɛld/động từ
- Thiến (súc vật).
Danh từ
- (chủ yếu là cổ xưa, biện chứng hoặc lịch sử) Tiền.(chiefly archaic, dialectal or historical) Money.
- Một con vật cái, chẳng hạn như cừu cái hoặc bò cái, không mang thai.A female animal, such as a ewe or cow, that is not pregnant.
Động từ
- (lịch sử) Đánh thuế geld.(historical) To tax geld.
- (thông tục) Thiến con đực (thường là động vật).(transitive) To castrate a male (usually an animal).
- (nghĩa bóng) Ngăn chặn hoặc làm giảm nghiêm trọng ham muốn tình dục hoặc ham muốn tình dục.(transitive, figurative) To suppress or severely reduce sexual desire or libido.
- (ngoại động, nghĩa bóng) Tước đi những thứ thiết yếu; làm suy yếu.(transitive, figurative) To deprive of anything essential; to weaken.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “geld” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish