generate
/ˈʤɛnərˌeɪt/động từ
- Sinh ra, đẻ ra.
- Phát, phát ra.
Động từ
- (thông tục) Làm thành hiện hữu; làm nảy sinh.(transitive) To bring into being; give rise to.The discussion generated an uproar.Cuộc thảo luận tạo ra một sự náo động.
- (Động) Sản xuất do kết quả của một quá trình vật lý hoặc hóa học.(transitive) To produce as a result of a chemical or physical process.Adding concentrated sulphuric acid to water generates heat.Thêm axit sulfuric đậm đặc vào nước sẽ tạo ra nhiệt.
- (Động) Sinh sản, sinh sản.(transitive) To procreate, beget.They generated many offspring.Họ sinh ra rất nhiều con cháu.
- (chuyển tiếp, toán học) Tạo thành một hình từ một đường cong hoặc khối.(transitive, mathematics) To form a figure from a curve or solid.Rotating a circle generates a sphere.Xoay một vòng tròn sẽ tạo ra một hình cầu.
Tính từ
- (hiếm) Được tạo ra, không tự tồn tại.(rare) Generated, not self-existent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “generate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish