generate

/ˈʤɛnərˌeɪt/
động từ
  • Sinh ra, đẻ ra.
  • Phát, phát ra.
Động từ
  1. (thông tục) Làm thành hiện hữu; làm nảy sinh.
    (transitive) To bring into being; give rise to.
    The discussion generated an uproar.
    Cuộc thảo luận tạo ra một sự náo động.
  2. (Động) Sản xuất do kết quả của một quá trình vật lý hoặc hóa học.
    (transitive) To produce as a result of a chemical or physical process.
    Adding concentrated sulphuric acid to water generates heat.
    Thêm axit sulfuric đậm đặc vào nước sẽ tạo ra nhiệt.
  3. (Động) Sinh sản, sinh sản.
    (transitive) To procreate, beget.
    They generated many offspring.
    Họ sinh ra rất nhiều con cháu.
  4. (chuyển tiếp, toán học) Tạo thành một hình từ một đường cong hoặc khối.
    (transitive, mathematics) To form a figure from a curve or solid.
    Rotating a circle generates a sphere.
    Xoay một vòng tròn sẽ tạo ra một hình cầu.
Tính từ
  1. (hiếm) Được tạo ra, không tự tồn tại.
    (rare) Generated, not self-existent.
🎬 Nghe “generate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish