general goods
/ˈʤɛnərəl gʊdz/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của cửa hàng tạp hóa.Synonym of groceries.Từ đồng nghĩa:groceries
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “general goods” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish