general practice
/ˈʤɛnrəl/Danh từ
- (không đếm được) Việc thực hiện một nghề nghiệp, đặc biệt là y học hoặc luật, với tư cách là bác sĩ đa khoa, không có chuyên môn.(uncountable) The conduct of a profession, especially medicine or law, as a general practitioner, without a specialty.
- (đếm được) Nơi bác sĩ đa khoa làm việc.(countable) A place where a general practitioner works.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “general practice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish