general practice

/ˈʤɛnrəl/
Danh từ
  1. (không đếm được) Việc thực hiện một nghề nghiệp, đặc biệt là y học hoặc luật, với tư cách là bác sĩ đa khoa, không có chuyên môn.
    (uncountable) The conduct of a profession, especially medicine or law, as a general practitioner, without a specialty.
  2. (đếm được) Nơi bác sĩ đa khoa làm việc.
    (countable) A place where a general practitioner works.
🎬 Nghe “general practice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish