general practitioner

/ˈʤɛnərəl prækˈtɪʃənər/
Danh từ
  1. Một bác sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc chính; điều trị các bệnh cấp tính và mãn tính, cung cấp dịch vụ chăm sóc phòng ngừa và giáo dục sức khỏe.
    A physician who provides primary care; treating acute and chronic illnesses and providing preventive care and health education.
    Near-synonyms: PCP, family doctor (broadly synonymous)
    Từ gần đồng nghĩa: PCP, bác sĩ gia đình (đồng nghĩa rộng rãi)
🎬 Nghe “general practitioner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish