generator
/ˈʤɛnəˌreɪtɚ/danh từ
- Người sinh ra, người tạo ra, cái sinh thành.
- Máy sinh, máy phát; máy phát điện.
Danh từ
- Người hoặc cái gì tạo ra, sinh ra, gây ra hoặc tạo ra.One who, or that which, generates, begets, causes, or produces.
- Một bộ máy, thiết bị, v.v., để chuyển đổi hoặc thay đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác.A piece of apparatus, equipment, etc, to convert or change energy from one form to another.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “generator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish