generosity
/ˌʤɛnəˈrɑːsəti/danh từ
- sự rộng lượng, sự khoan hồng; hành động rộng lượng, hành động khoan hồng
- tính rộng rãi, tính hào phóng
Danh từ
- (không đếm được) Đặc điểm của việc sẵn sàng quyên góp tiền bạc, nguồn lực hoặc thời gian.(uncountable) The trait of being willing to donate money, resources, or time.
- (đếm được) Hành động hào phóng.(countable) A generous act.Từ đồng nghĩa:beau geste
- (không đếm được) Tính dồi dào, dư thừa.(uncountable) The trait of being abundant, more than adequate.
- (cổ, không đếm được) Chăn nuôi tốt; sự quý phái của chứng khoán.(archaic, uncountable) Good breeding; nobility of stock.Từ đồng nghĩa:nobility
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “generosity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish