generosity

/ˌʤɛnəˈrɑːsəti/
danh từ
  • sự rộng lượng, sự khoan hồng; hành động rộng lượng, hành động khoan hồng
  • tính rộng rãi, tính hào phóng
Danh từ
  1. (không đếm được) Đặc điểm của việc sẵn sàng quyên góp tiền bạc, nguồn lực hoặc thời gian.
    (uncountable) The trait of being willing to donate money, resources, or time.
    Từ đồng nghĩa:largesseliberality
  2. (đếm được) Hành động hào phóng.
    (countable) A generous act.
    Từ đồng nghĩa:beau geste
  3. (không đếm được) Tính dồi dào, dư thừa.
    (uncountable) The trait of being abundant, more than adequate.
  4. (cổ, không đếm được) Chăn nuôi tốt; sự quý phái của chứng khoán.
    (archaic, uncountable) Good breeding; nobility of stock.
    Từ đồng nghĩa:nobility
🎬 Nghe “generosity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish