geometric
/ʤiˈɑːmətri/tính từ
- Hình học.
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến hình học.Of or relating to geometry.The architect used geometric techniques to design her home.Kiến trúc sư đã sử dụng kỹ thuật hình học để thiết kế ngôi nhà của mình.Từ đồng nghĩa:geometrical
- Tăng hoặc giảm theo cấp số nhân.Increasing or decreasing in a geometric progression.Bacteria exhibit geometric increase in numbers when the environment is not limiting.Vi khuẩn biểu hiện sự gia tăng số lượng hình học khi môi trường không bị giới hạn.Từ đồng nghĩa:geometrical
- Sử dụng các hình dạng đơn giản như hình tròn, hình tam giác và đường thẳng trong một vật trang trí.Using simple shapes such as circles, triangles, and lines in a decorative object.The building's profile was strikingly geometric.Hình dáng của tòa nhà có hình học nổi bật.Từ đồng nghĩa:geometrical
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “geometric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish