geography
/dʒiˈɑɡrəfi/- địa lý học
- mathematical g. địa lý toán học
Danh từ
- Nghiên cứu về các tính chất vật lý của trái đất, bao gồm cả cách con người tác động và bị ảnh hưởng bởi chúng.The study of the physical properties of the earth, including how humans affect and are affected by them.Some amount of basic geography is part of any good curriculum for primary and secondary education.Một lượng kiến thức địa lý cơ bản nào đó là một phần của bất kỳ chương trình giảng dạy tốt nào cho giáo dục tiểu học và trung học.
- (cổ, đếm được) Tập bản đồ hoặc công báo.(archaic, countable) An atlas or gazetteer.
- (cổ xưa, đếm được) Mô tả về trái đất: một chuyên luận hoặc sách giáo khoa về địa lý.(archaic, countable) A description of the earth: a treatise or textbook on geography.
- Địa hình: đặc tính vật lý của một vùng trên trái đất.Terrain: the physical properties of a region of the earth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “geography” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish