geometrical
/ʤiˈɑːmətri/tính từ
- Hình học.
Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến hình học; hình học.Of, or relating to geometry; geometric.
- (của một thiết kế) Bao gồm các đường nét và hình dạng đơn giản.(of a design) Consisting of lines and simple shapes.
- (về cầu thang) Cầu thang chỉ được đỡ bằng tường ở một đầu.(of a staircase) Having the stairs supported by the wall at one end only.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “geometrical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish