geographic

/ʤiˈɑːgrəfi/
tính từ
  • Địa lý.
Tính từ
  1. Liên quan đến địa lý (hoặc địa lý).
    Pertaining to geography (or to geographics).
  2. Được xác định theo địa lý, trái ngược với từ tính (tức là hướng Bắc)
    Determined by geography, as opposed to magnetic (i.e. North)
🎬 Nghe “geographic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish