geriatric

/ˌʤeriˈætrɪk/
tính từ
  • Khoa bệnh tuổi già.
Tính từ
  1. Liên quan đến người già.
    Relating to the elderly.
    The study examined the efficacy of geriatric interventions in reducing the frequency of falls among the elderly.
    Nghiên cứu này xem xét hiệu quả của các biện pháp can thiệp dành cho người cao tuổi trong việc giảm tần suất té ngã ở người cao tuổi.
  2. Người già, già.
    Elderly, old.
  3. Liên quan đến lão khoa.
    Relating to geriatrics.
Danh từ
  1. (Từ lóng) Người già.
    (slang) An old person.
🎬 Nghe “geriatric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish