gipsy
danh từ
- dân gipxi (ở Ân-ddộ)
- (đùa cợt) người đàn bà da bánh mật
- (đùa cợt) con mụ tinh quái
Danh từ
- Cách viết khác của gypsy.Alternative spelling of gypsy.
Động từ
- Cách viết khác của gypsy.Alternative spelling of gypsy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gipsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish