gipsy

danh từ
  • dân gipxi (ở Ân-ddộ)
  • (đùa cợt) người đàn bà da bánh mật
  • (đùa cợt) con mụ tinh quái
Danh từ
  1. Cách viết khác của gypsy.
    Alternative spelling of gypsy.
Động từ
  1. Cách viết khác của gypsy.
    Alternative spelling of gypsy.
🎬 Nghe “gipsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish