ginger
/ˈʤɪnʤɚ/danh từ
- Cây gừng; củ gừng.
- Sự hăng hái; sự hào hứng; dũng khí.
- Màu hoe (tóc).
động từ
- Ướp gừng (đò uống, thức ăn... ).
- , ((thường) + up) làm hào hứng, làm sôi nổi lên, làm hăng hái lên; tiếp dũng khí cho.
Danh từ
- Thân rễ thơm cay nồng của một loại thảo mộc nhiệt đới châu Á, Zingiber officinale, được sử dụng làm gia vị và làm chất kích thích và thuốc nhuận tràng.The pungent aromatic rhizome of a tropical Asian herb, Zingiber officinale, used as a spice and as a stimulant and acarminative.
- Cây tạo ra thân rễ này.The plant that produces this rhizome.
- Các loài khác cùng họ Zingiberaceae, đặc biệt là các loài thuộc chi ZingiberOther species belonging to the same family, Zingiberaceae, especially those of the genus Zingiber
- Một màu nâu đỏ.A reddish-brown color.
Tính từ
- (về tóc hoặc lông thú) Màu nâu đỏ.(of hair or fur) Of a reddish-brown color.
- Có tóc hoặc lông màu này.Having hair or fur of this color.a ginger tomcatmột con mèo gừng
- (chủ yếu là người Anh, khu vực, Canada, Mỹ) Rất cẩn thận hoặc thận trọng; cũng tinh tế, nhạy cảm.(chiefly British, regional, Canada, US) Very careful or cautious; also, delicate, sensitive.
- (Anh, tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Đồng tính luyến ái.(UK, Cockney rhyming slang) Homosexual.
Động từ
- (thông tục) Thêm gừng vào.(transitive) To add ginger to.
- (thành ngữ, ngoại động) Làm sống động, làm gia vị (lên).(idiomatic, transitive) To enliven, to spice (up).
- (ngoại động) Đắp gừng vào hậu môn của ngựa để khuyến khích nó dựng đuôi cao và di chuyển một cách sống động.(transitive) To apply ginger to the anus of a horse to encourage it to carry its tail high and move in a lively fashion.
- (Nigeria, bắc cầu) Truyền cảm hứng cho (ai đó); để thúc đẩy một chút.(Nigeria, transitive) To inspire (someone); to give a little boost to.
Trạng từ
- Một cách rất cẩn thận hoặc thận trọng; cũng tế nhị, nhạy cảm.In a very careful or cautious manner; also, delicately, sensitively.Từ đồng nghĩa:gingerly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ginger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish