giraffe
/ʤəˈræf/danh từ
- Hươu cao cổ.
Danh từ
- Một loài động vật nhai lại thuộc chi Giraffa ở thảo nguyên châu Phi với đôi chân dài, cổ rất dài, bộ lông màu vàng có các đốm đen thường có dạng mạng lưới và hai hoặc nhiều hình nhô ra giống sừng được gọi là ossicones; động vật sống cao nhấtA ruminant in the genus Giraffa of the African savannah with long legs, a highly elongated neck, yellow fur patterned with dark spots typically in the form of a network, and two or more horn-like projections called ossicones; the tallest living animal.Từ đồng nghĩa:camelopard
- Một chiếc xe đạp một bánh hình hươu cao cổ.A giraffe unicycle.
- (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Một tiếng cười.(Cockney rhyming slang) A laugh.Are you having a giraffe?!Bạn đang có một con hươu cao cổ?!
- (Từ lóng trên Internet, thông dụng) Một người rất cao.(Internet slang, uncommon) A very tall individual.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “giraffe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish