gill
/ˈgɪl/danh từ
- Của Gillian.
- Cô gái, bạn gái, người yêu.
- Gin (đơn vị đo lường khoảng 0, 141 lít ở Anh, 0, 118 lít ở Mỹ).
- Khe núi sâu (thường có cây).
- Dòng suối trên núi.
- Mang (cá).
- Yếm (gà).
- Cằm dưới, cằm xệ (người).
- Lá tia (ở mũ nấm).
động từ
- Mổ ruột (gà).
- Đánh (cá) bằng lưới móc (làm mắc mang cá vào).
- Bóc lá tia (ở mũ nấm).
Danh từ
- (động vật học) Cơ quan hô hấp của cá và các động vật thủy sinh khác.(zootomy) A breathing organ of fish and other aquatic animals.Từ đồng nghĩa:branchia
- (về cá) Rãnh mang hoặc nắp mang.(of a fish) A gill slit or gill cover.Gill nets are designed to catch a fish by the gills.Lưới rê được thiết kế để bắt cá bằng mang.Từ đồng nghĩa:branchia
- (nấm học) Một trong những nếp gấp xuyên tâm ở mặt dưới mũ nấm, bề mặt của nó chứa các cơ quan sản sinh bào tử.(mycology) One of the radial folds on the underside of the cap of a mushroom, the surface of which bears the spore-producing organs.Từ đồng nghĩa:lamella
- (giải phẫu động vật) Vạt thịt treo dưới mỏ chim; một cái yếm.(animal anatomy) The fleshy flap that hangs below the beak of a fowl; a wattle.Từ đồng nghĩa:branchia
Động từ
- Loại bỏ mang khỏi cá như một phần của quá trình moi ruột và làm sạch cá.To remove the gills from a fish as part of gutting and cleaning it.
- (thông tục) Bắt (cá) bằng lưới rê.(transitive) To catch (a fish) in a gillnet.In cases of very heavy catches the nets may be hauled and stored with the fish still gilled. The fish would then be shaken out on return to the port.Trong trường hợp đánh bắt được rất nhiều, lưới có thể được kéo đi và cất giữ khi cá vẫn còn mang. Sau đó, cá sẽ được lắc ra ngoài khi quay trở lại cảng.
- (Nội động) Bị vướng vào lưới rê.(intransitive) To be or become entangled in a gillnet.
- (từ cũ) Làm gái mại dâm.(obsolete) To act as a prostitute.Từ đồng nghĩa:prostitute oneself
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish