girder

/ˈgɚdɚ/
danh từ
  • Cái xà nhà, cái rầm cái; cái rầm cầu.
  • Cột (anten... ).
🎬 Nghe “girder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish