glancing
/ˈglæns/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của glance.
tính từ
- Sượt qua, sớt qua.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của cái nhìnpresent participle and gerund of glance
Tính từ
- Tiếp xúc một cách hời hợt, khó hiểu với một cái gì đó.Making superficial, obtuse contact with something.His fist caught a glancing blow to my jaw.Nắm đấm của anh ta giáng một đòn sượt qua hàm tôi.
Danh từ
- Nhìn nghiêng; một cái nhìn.A sideways look; a glance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glancing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish