gladly

/ˈglæd/
phó từ
  • vui vẻ, sung sướng
Trạng từ
  1. Một cách vui vẻ; hạnh phúc.
    In a glad manner; happily.
  2. Sẵn sàng; chắc chắn.
    Willingly; certainly.
    Would you like a beer? ― Gladly, thank you.
    Bạn có muốn uống bia không? - Rất hân hạnh, cảm ơn bạn.
🎬 Nghe “gladly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish