gladly
/ˈglæd/phó từ
- vui vẻ, sung sướng
Trạng từ
- Một cách vui vẻ; hạnh phúc.In a glad manner; happily.
- Sẵn sàng; chắc chắn.Willingly; certainly.Would you like a beer? ― Gladly, thank you.Bạn có muốn uống bia không? - Rất hân hạnh, cảm ơn bạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gladly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish