glamour

/ˈglæmɚˌpʊs/
danh từ
  • Sức quyến rũ huyền bí, sức mê hoặc.
  • Vẻ đẹp quyến rũ, vẻ đẹp say đắm, vẻ đẹp huyền ảo.
động từ
  • Quyến rũ, làm say đắm, mê hoặc.
Danh từ
  1. (không đếm được) Vốn là mê hoặc; sự quyến rũ kỳ diệu; đặc biệt là tác dụng của bùa chú khiến người ta nhìn thấy các vật thể ở dạng khác với thực tế, điển hình là làm cho những thứ bẩn thỉu, xấu xí hoặc ghê tởm trở nên đẹp đẽ.
    (uncountable) Originally, enchantment; magic charm; especially, the effect of a spell that causes one to see objects in a form that differs from reality, typically to make filthy, ugly, or repulsive things seem beauteous.
  2. (không đếm được) Vẻ đẹp quyến rũ hoặc quyến rũ (thường có sức hấp dẫn giới tính).
    (uncountable) Alluring beauty or charm (often with sex appeal).
    glamour magazines; a glamour model
    tạp chí quyến rũ; một người mẫu quyến rũ
  3. (không đếm được) Bất kỳ sự phấn khích, hấp dẫn hoặc hấp dẫn nào liên quan đến một người, địa điểm hoặc đồ vật; điều đó làm cho một cái gì đó hấp dẫn.
    (uncountable) Any excitement, appeal, or attractiveness associated with a person, place, or thing; that which makes something appealing.
    The idea of being a movie star has lost its glamour for me.
    Ý tưởng trở thành ngôi sao điện ảnh đã mất đi vẻ hào nhoáng đối với tôi.
  4. Bất kỳ mối quan tâm giả tạo nào hoặc liên quan đến đồ vật hoặc con người mà qua đó chúng có vẻ được phóng đại hoặc tôn vinh một cách ảo tưởng.
    Any artificial interest in, or association with, objects, or persons, through which they appear delusively magnified or glorified.
Động từ
  1. (thông tục) Làm mê hoặc; để mê hoặc.
    (transitive) To enchant; to bewitch.

Chưa có góp ý cho “glamour”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “glamour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish