greenhouse

/ˈgriːnˌhaʊs/
danh từ
  • Nhà kính (trồng rau, hoa).
Danh từ
  1. Một tòa nhà được sử dụng để trồng cây, đặc biệt là tòa nhà có cửa sổ kính lớn hoặc tấm nhựa để giữ nhiệt từ ánh sáng mặt trời ngay cả trong những mùa hoặc khí hậu khắc nghiệt.
    A building used to grow plants, particularly one with large glass windows or plastic sheeting to trap heat from sunlight even in intemperate seasons or climates.
  2. (Từ lóng của quân đội Anh, ghi ngày tháng) Kính buồng lái máy bay.
    (UK military slang, dated) The glass of a plane's cockpit.
  3. (y học) Cấu trúc che chắn bàn mổ để bảo vệ khỏi vi khuẩn.
    (medicine) A structure that shields the operating table to protect against bacteria.
  4. (Khí hậu học) Trạng thái nóng của khí hậu toàn cầu.
    (climatology) A hot state in global climate.
    Từ đồng nghĩa:hothouse
Động từ
  1. (thông tục) Đặt (cây) trong nhà kính.
    (transitive) To place (plants) in a greenhouse.
  2. (nghĩa bóng) Nuôi dưỡng để thúc đẩy sự phát triển.
    (transitive, figurative) To nurture in order to promote growth.
🎬 Nghe “greenhouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish