glim

/ˈglim/
danh từ
  • Ánh sáng; đèn, nến.
  • Mắt.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Độ sáng; sự huy hoàng.
    (obsolete) Brightness; splendour.
  2. (cổ, lóng) Ánh sáng; một ngọn nến; một chiếc đèn lồng; một ngọn lửa.
    (archaic, slang) A light; a candle; a lantern; a fire.
  3. (từ cổ, tiếng lóng) Con mắt.
    (archaic, slang) An eye.
  4. (từ cổ, tiếng lóng) Cặp kính hoặc kính đeo mắt.
    (archaic, slang) A pair of glasses or spectacles.
Động từ
  1. (lỗi thời, bắc cầu) Để xây dựng thương hiệu trên tay.
    (obsolete, transitive) To brand on the hand.
  2. (ngày, tiếng lóng) Để chiếu sáng.
    (dated, slang) To illuminate.
  3. (ngày, tiếng lóng) Để xem; để quan sát.
    (dated, slang) To see; to observe.
🎬 Nghe “glim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish