glim
/ˈglim/danh từ
- Ánh sáng; đèn, nến.
- Mắt.
Danh từ
- (lỗi thời) Độ sáng; sự huy hoàng.(obsolete) Brightness; splendour.
- (cổ, lóng) Ánh sáng; một ngọn nến; một chiếc đèn lồng; một ngọn lửa.(archaic, slang) A light; a candle; a lantern; a fire.
- (từ cổ, tiếng lóng) Con mắt.(archaic, slang) An eye.
- (từ cổ, tiếng lóng) Cặp kính hoặc kính đeo mắt.(archaic, slang) A pair of glasses or spectacles.
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Để xây dựng thương hiệu trên tay.(obsolete, transitive) To brand on the hand.
- (ngày, tiếng lóng) Để chiếu sáng.(dated, slang) To illuminate.
- (ngày, tiếng lóng) Để xem; để quan sát.(dated, slang) To see; to observe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish