glimmer
/ˈglɪmɚ/danh từ
- Tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ.
- Ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ (về vấn đề gì).
động từ
- Le lói; chập chờn (ánh đèn... ).
Danh từ
- Một ánh sáng yếu ớt; một ánh sáng mờ ảo.A faint light; a dim glow.The glimmer of the fireflies was pleasant to watch.Ánh sáng lấp lánh của đom đóm thật thú vị khi ngắm nhìn.
- Một tia sáng.A flash of light.
- (nghĩa bóng) Một khả năng mờ nhạt hoặc xa vời (như một tia sáng).(figurative) A faint or remote possibility (as it were a flash of light).
- (có ghi ngày tháng, không đếm được) Mica.(dated, uncountable) Mica.
Động từ
- (Nội động) Tỏa sáng với ánh sáng yếu ớt, không ổn định.(intransitive) To shine with a faint, unsteady light.the glimmering dawn a glimmering lampbình minh lấp lánh một ngọn đèn lấp lánh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glimmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish