glimmer

/ˈglɪmɚ/
danh từ
  • Tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ.
  • Ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ (về vấn đề gì).
động từ
  • Le lói; chập chờn (ánh đèn... ).
Danh từ
  1. Một ánh sáng yếu ớt; một ánh sáng mờ ảo.
    A faint light; a dim glow.
    The glimmer of the fireflies was pleasant to watch.
    Ánh sáng lấp lánh của đom đóm thật thú vị khi ngắm nhìn.
  2. Một tia sáng.
    A flash of light.
    Từ đồng nghĩa:flickershimmersparkle
  3. (nghĩa bóng) Một khả năng mờ nhạt hoặc xa vời (như một tia sáng).
    (figurative) A faint or remote possibility (as it were a flash of light).
    Từ đồng nghĩa:flickerglimpse
  4. (có ghi ngày tháng, không đếm được) Mica.
    (dated, uncountable) Mica.
Động từ
  1. (Nội động) Tỏa sáng với ánh sáng yếu ớt, không ổn định.
    (intransitive) To shine with a faint, unsteady light.
    the glimmering dawn a glimmering lamp
    bình minh lấp lánh một ngọn đèn lấp lánh
🎬 Nghe “glimmer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish