godlore
Danh từ
- (thuần túy) Việc nghiên cứu hoặc kiến thức về Chúa hoặc các vị thần; thần học; thần thánh; thần thoại; tôn giáo.(puristic) The study or knowledge of God or gods; theology; divinity; mythology; religion.
Chưa có góp ý cho “godlore”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “godlore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish