godhead

/ˈgɑːdˌhɛd/
danh từ
  • Thánh thần.
Danh từ
  1. Thần tính hay thần thánh, bản chất thiêng liêng hay bản chất.
    Divinity or godhood, divine essence or nature.
  2. (thường viết hoa) Chúa.
    (usually capitalized) God.
  3. (hiếm) Bất cứ vị thần hay thần tượng nào.
    (rare) Any deity or idol.
  4. (bằng cách mở rộng) Một cá nhân hoặc tổ chức được ngưỡng mộ hoặc có ảnh hưởng.
    (by extension) An admired or influential person or entity.
🎬 Nghe “godhead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish