godhead
/ˈgɑːdˌhɛd/danh từ
- Thánh thần.
Danh từ
- Thần tính hay thần thánh, bản chất thiêng liêng hay bản chất.Divinity or godhood, divine essence or nature.
- (thường viết hoa) Chúa.(usually capitalized) God.
- (hiếm) Bất cứ vị thần hay thần tượng nào.(rare) Any deity or idol.
- (bằng cách mở rộng) Một cá nhân hoặc tổ chức được ngưỡng mộ hoặc có ảnh hưởng.(by extension) An admired or influential person or entity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “godhead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish