godship

danh từ
  • Địa vị thần linh; địa vị thượng đế.
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với thần thánh: trạng thái, vị trí hoặc sự thật về việc trở thành một vị thần.
    Synonym of divinity: the state, position, or fact of being a god.
    Từ đồng nghĩa:divinity
  2. (hài hước, với 'của anh ấy', 'cô ấy', 'của bạn', v.v.) Một thuật ngữ xưng hô với một vị thần.
    (humorous, with 'his', 'her', 'your', etc.) A term of address to a deity.
    Yf it please your gracyous godshyp.
    Nếu điều đó làm hài lòng vị thần duyên dáng của bạn.
🎬 Nghe “godship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish