godly
/ˈgɑːdli/tính từ
- sùng đạo, ngoan đạo
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một vị thầnOf or pertaining to a godher godly powers = her superhuman powerssức mạnh thần thánh của cô ấy = sức mạnh siêu phàm của cô ấy
- Cống hiến cho một vị thần hoặc Thiên Chúa; sùng đạo; thánh thiện; chính đáng.Devoted to a god or God; devout; holy; righteous.
- Thật là tốt.Gloriously good.
Trạng từ
- Một cách thần thánh; ngoan đạo; một cách sùng đạo; một cách chính đáng.In a godly manner; piously; devoutly; righteously.All that will live godly in Christ Jesus shall suffer persecution. — 2. Tim. iii. 12.Tất cả những ai sống tin kính trong Chúa Giê-xu Christ đều sẽ bị bắt bớ. — 2. Tim. iii. 12.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “godly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish