godforsaken

/ˈgɑːdfɚˌseɪkən/
tính từ
  • Tồi tàn, khốn nạn (người); tiêu điều, hoang vắng (nơi chốn).
🎬 Nghe “godforsaken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish