godfearing

/ˈgɑːdˌfirɪŋ/
tính từ
  • Biết sợ trời, biết sợ thánh thần.
  • Sùng đạo, ngoan đạo.
🎬 Nghe “godfearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish