gp

  • Bác sĩ đa khoa (general practitioner).
Danh từ
  1. Viết tắt của nhóm.
    Abbreviation of group.
🎬 Nghe “gp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish