goy

/ˈgȯi/
danh từ
  • Tên Do Thái cho một người không phải là người Do Thái.
Danh từ
  1. (đôi khi xúc phạm) Người không phải Do Thái, dân ngoại.
    (sometimes offensive) A non-Jew, a gentile.
  2. (chủ nghĩa phát xít mới, xúc phạm) Từ đồng nghĩa với shabbos goy (“một tư tưởng dân tộc phải phục tùng người Do Thái”)
    (neo-Nazism, derogatory) Synonym of shabbos goy (“a gentile thought to be subservient to Jewish people”)
    Từ đồng nghĩa:shabbos goy
🎬 Nghe “goy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish